TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blocage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

blocage nghĩa là sự phong tỏa, sự chẹn, sự chặn.

Nghĩa của blocage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phong tỏa.
    • Blocage des prixsự phong tỏa giá (không cho tăng)
  2. Sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn.
    • Blocage des freinssự chẹn phanh
    • Blocage du cœur(y học) sự chẹn tim
  3. Xây dựng Khối chèn (bằng) gạch đá vụn.

Dạng từ của blocage

Đi với mạo từ: un blocage · le blocage

Số nhiềublocages

Họ từ của blocage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ block (e.g. of traffic); block (act of physically blocking); block (obstruction); block, blocking

Câu hỏi thường gặp

blocage nghĩa là gì?

blocage (danh từ) nghĩa là sự phong tỏa, sự chẹn, sự chặn.

blocage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blocage (giọng Pháp chuẩn): /blɔ.kaʒ/.

blocage là giống đực hay giống cái?

blocage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.