blocage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
blocage nghĩa là sự phong tỏa, sự chẹn, sự chặn.
Nghĩa của blocage
Danh từ · giống đực
- Sự phong tỏa.
- Blocage des prixsự phong tỏa giá (không cho tăng)
- Sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn.
- Blocage des freinssự chẹn phanh
- Blocage du cœur(y học) sự chẹn tim
- Xây dựng Khối chèn (bằng) gạch đá vụn.
Dạng từ của blocage
Đi với mạo từ: un blocage · le blocage
| Số nhiều | blocages |
Họ từ của blocage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ block (e.g. of traffic); block (act of physically blocking); block (obstruction); block, blocking
Câu hỏi thường gặp
blocage nghĩa là gì?
blocage (danh từ) nghĩa là sự phong tỏa, sự chẹn, sự chặn.
blocage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blocage (giọng Pháp chuẩn): /blɔ.kaʒ/.
blocage là giống đực hay giống cái?
blocage là danh từ giống đực (dùng với un, le).