TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bloc-notes

danh từ giống đực (m)
/blɔk.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

bloc-notes nghĩa là tập giấy ghi, tập lốc nốt.

Nghĩa của bloc-notes

Danh từ · giống đực

  1. Tập giấy ghi, tập lốc nốt.

Dạng từ của bloc-notes

Đi với mạo từ: un bloc-notes · le bloc-notes

Số nhiềublocs-notes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook (book), notepad

Câu hỏi thường gặp

bloc-notes nghĩa là gì?

bloc-notes (danh từ) nghĩa là tập giấy ghi, tập lốc nốt.

bloc-notes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bloc-notes (giọng Pháp chuẩn): /blɔk.nɔt/.

bloc-notes là giống đực hay giống cái?

bloc-notes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.