bloc-notes
danh từ giống đực (m)
/blɔk.nɔt/ giọng máy của trình duyệt
bloc-notes nghĩa là tập giấy ghi, tập lốc nốt.
Nghĩa của bloc-notes
Danh từ · giống đực
- Tập giấy ghi, tập lốc nốt.
Dạng từ của bloc-notes
Đi với mạo từ: un bloc-notes · le bloc-notes
| Số nhiều | blocs-notes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook (book), notepad
Câu hỏi thường gặp
bloc-notes nghĩa là gì?
bloc-notes (danh từ) nghĩa là tập giấy ghi, tập lốc nốt.
bloc-notes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bloc-notes (giọng Pháp chuẩn): /blɔk.nɔt/.
bloc-notes là giống đực hay giống cái?
bloc-notes là danh từ giống đực (dùng với un, le).