TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déblocage

danh từ giống đực (m)
/de.blɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déblocage nghĩa là sự giải tỏa, sự tháo ra, sự nhả.

Nghĩa của déblocage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giải tỏa.
  2. Sự tháo ra; sự nhả (phanh).
  3. Thông tục Sự nói bậy bạ.

Dạng từ của déblocage

Đi với mạo từ: un déblocage · le déblocage

Số nhiềudéblocages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déblocage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unblocking (action of unblocking something)

Câu hỏi thường gặp

déblocage nghĩa là gì?

déblocage (danh từ) nghĩa là sự giải tỏa, sự tháo ra, sự nhả.

déblocage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déblocage (giọng Pháp chuẩn): /de.blɔ.kaʒ/.

déblocage là giống đực hay giống cái?

déblocage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.