déblocage
danh từ giống đực (m)
/de.blɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
déblocage nghĩa là sự giải tỏa, sự tháo ra, sự nhả.
Nghĩa của déblocage
Danh từ · giống đực
- Sự giải tỏa.
- Sự tháo ra; sự nhả (phanh).
- Thông tục Sự nói bậy bạ.
Dạng từ của déblocage
Đi với mạo từ: un déblocage · le déblocage
| Số nhiều | déblocages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déblocage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unblocking (action of unblocking something)
Câu hỏi thường gặp
déblocage nghĩa là gì?
déblocage (danh từ) nghĩa là sự giải tỏa, sự tháo ra, sự nhả.
déblocage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déblocage (giọng Pháp chuẩn): /de.blɔ.kaʒ/.
déblocage là giống đực hay giống cái?
déblocage là danh từ giống đực (dùng với un, le).