boucle
/bukl/ giọng máy của trình duyệt
boucle nghĩa là cái khóa, cái vòng, cái khuyên.
Nghĩa của boucle
Danh từ · giống cái
- Cái khóa (thắt lưng..).
- Cái vòng, cái khuyên.
- Boucle d'oreillekhuyên tai
- Chỗ vòng (của con sông); đường quành.
- Món tóc xoăn.
- Hàng không Vòng lượn đứng.
- boucler la bouclexem boucler
- se serrer la boucle(thông tục) thắt lưng buộc bụng
Dạng từ của boucle
Đi với mạo từ: une boucle · la boucle
| Số nhiều | boucles |
Họ từ của boucle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loop (line returning to its origin); earring; buckle (of a belt, etc.); curl (of hair)
Câu hỏi thường gặp
boucle nghĩa là gì?
boucle (danh từ) nghĩa là cái khóa, cái vòng, cái khuyên.
boucle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boucle (giọng Pháp chuẩn): /bukl/.
boucle là giống đực hay giống cái?
boucle là danh từ giống cái (dùng với une, la).