TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bukl/ giọng máy của trình duyệt

boucle nghĩa là cái khóa, cái vòng, cái khuyên.

Nghĩa của boucle

Danh từ · giống cái

  1. Cái khóa (thắt lưng..).
  2. Cái vòng, cái khuyên.
    • Boucle d'oreillekhuyên tai
  3. Chỗ vòng (của con sông); đường quành.
  4. Món tóc xoăn.
  5. Hàng không Vòng lượn đứng.
    • boucler la bouclexem boucler
    • se serrer la boucle(thông tục) thắt lưng buộc bụng

Dạng từ của boucle

Đi với mạo từ: une boucle · la boucle

Số nhiềuboucles

Họ từ của boucle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loop (line returning to its origin); earring; buckle (of a belt, etc.); curl (of hair)

Câu hỏi thường gặp

boucle nghĩa là gì?

boucle (danh từ) nghĩa là cái khóa, cái vòng, cái khuyên.

boucle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucle (giọng Pháp chuẩn): /bukl/.

boucle là giống đực hay giống cái?

boucle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.