TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouclette

danh từ giống cái (f)
/bu.klɛt/ giọng máy của trình duyệt

bouclette nghĩa là vòng con, vòng rìa lưới.

Nghĩa của bouclette

Danh từ · giống cái

  1. Vòng con.
  2. Vòng rìa lưới (lưới đánh cá).

Dạng từ của bouclette

Đi với mạo từ: une bouclette · la bouclette

Số nhiềubouclettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small loop or buckle; a small curl (of hair)

Câu hỏi thường gặp

bouclette nghĩa là gì?

bouclette (danh từ) nghĩa là vòng con, vòng rìa lưới.

bouclette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouclette (giọng Pháp chuẩn): /bu.klɛt/.

bouclette là giống đực hay giống cái?

bouclette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.