bouclette
danh từ giống cái (f)
/bu.klɛt/ giọng máy của trình duyệt
bouclette nghĩa là vòng con, vòng rìa lưới.
Nghĩa của bouclette
Danh từ · giống cái
- Vòng con.
- Vòng rìa lưới (lưới đánh cá).
Dạng từ của bouclette
Đi với mạo từ: une bouclette · la bouclette
| Số nhiều | bouclettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small loop or buckle; a small curl (of hair)
Câu hỏi thường gặp
bouclette nghĩa là gì?
bouclette (danh từ) nghĩa là vòng con, vòng rìa lưới.
bouclette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouclette (giọng Pháp chuẩn): /bu.klɛt/.
bouclette là giống đực hay giống cái?
bouclette là danh từ giống cái (dùng với une, la).