bouché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
bouché nghĩa là đậy nút, bị bít, đóng chai.
Nghĩa của bouché
Tính từ
- Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.
- Une bouteille bouchéechai đậy nút
- Un conduit bouchéống bị tắc
- Đóng chai.
- Vin bouchérượu vang đóng chai
- Nghĩa bóng Đần, chậm hiểu.
- Un esprit bouchétrí óc chậm hiểu
Dạng từ của bouché
| Số nhiều | bouchés |
| Giống cái | bouchée |
| Giống cái số nhiều | bouchées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouché
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bouché
- avoir les oreilles bouchées — tỏ ra không hiểu gì
- temps bouché — trời u ám
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stuffy, stuffed up, blocked up, clogged up; thick, dumb
Câu hỏi thường gặp
bouché nghĩa là gì?
bouché (tính từ) nghĩa là đậy nút, bị bít, đóng chai.
bouché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouché (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃe/.