TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

bouché nghĩa là đậy nút, bị bít, đóng chai.

Nghĩa của bouché

Tính từ

  1. Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.
    • Une bouteille bouchéechai đậy nút
    • Un conduit bouchéống bị tắc
  2. Đóng chai.
    • Vin bouchérượu vang đóng chai
  3. Nghĩa bóng Đần, chậm hiểu.
    • Un esprit bouchétrí óc chậm hiểu

Dạng từ của bouché

Số nhiềubouchés
Giống cáibouchée
Giống cái số nhiềubouchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouché

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bouché

  • avoir les oreilles bouchées — tỏ ra không hiểu gì
  • temps bouché — trời u ám
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuffy, stuffed up, blocked up, clogged up; thick, dumb

Câu hỏi thường gặp

bouché nghĩa là gì?

bouché (tính từ) nghĩa là đậy nút, bị bít, đóng chai.

bouché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouché (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.