dégagé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
dégagé nghĩa là quang đãng, quang, thanh thoát, thư thái.
Nghĩa của dégagé
Tính từ
- Quang đãng, quang.
- Ciel dégagétrời quang đãng
- Thanh thoát, thư thái, ung dung.
- Air dégagévẻ thư thái
- Allure dégagéevẻ thư thái
- Allure dégagéedáng đi ung dung
Dạng từ của dégagé
| Số nhiều | dégagés |
| Giống cái | dégagée |
| Giống cái số nhiều | dégagées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear; bare; disengaged
Câu hỏi thường gặp
dégagé nghĩa là gì?
dégagé (tính từ) nghĩa là quang đãng, quang, thanh thoát, thư thái.
dégagé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégagé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.ʒe/.