TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégagé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

dégagé nghĩa là quang đãng, quang, thanh thoát, thư thái.

Nghĩa của dégagé

Tính từ

  1. Quang đãng, quang.
    • Ciel dégagétrời quang đãng
  2. Thanh thoát, thư thái, ung dung.
    • Air dégagévẻ thư thái
    • Allure dégagéevẻ thư thái
    • Allure dégagéedáng đi ung dung

Dạng từ của dégagé

Số nhiềudégagés
Giống cáidégagée
Giống cái số nhiềudégagées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear; bare; disengaged

Câu hỏi thường gặp

dégagé nghĩa là gì?

dégagé (tính từ) nghĩa là quang đãng, quang, thanh thoát, thư thái.

dégagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégagé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.