dégaine
danh từ giống cái (f)
/de.ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt
dégaine nghĩa là bộ tịch lố lăng.
Nghĩa của dégaine
Danh từ · giống cái
- Thân mật Bộ tịch lố lăng.
- Quelle dégainebộ tịch lố lăng thay
Dạng từ của dégaine
Đi với mạo từ: une dégaine · la dégaine
| Số nhiều | dégaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unusual appearance; quickdraw
Câu hỏi thường gặp
dégaine nghĩa là gì?
dégaine (danh từ) nghĩa là bộ tịch lố lăng.
dégaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégaine (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɛn/.
dégaine là giống đực hay giống cái?
dégaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).