TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégaine

danh từ giống cái (f)
/de.ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt

dégaine nghĩa là bộ tịch lố lăng.

Nghĩa của dégaine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bộ tịch lố lăng.
    • Quelle dégainebộ tịch lố lăng thay

Dạng từ của dégaine

Đi với mạo từ: une dégaine · la dégaine

Số nhiềudégaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unusual appearance; quickdraw

Câu hỏi thường gặp

dégaine nghĩa là gì?

dégaine (danh từ) nghĩa là bộ tịch lố lăng.

dégaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégaine (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɛn/.

dégaine là giống đực hay giống cái?

dégaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.