TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchoteur

danh từ giống đực (m)
/bu.ʃɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouchoteur nghĩa là người nuôi vẹm.

Nghĩa của bouchoteur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuôi vẹm.

Dạng từ của bouchoteur

Đi với mạo từ: un bouchoteur · le bouchoteur

Số nhiềubouchoteurs
Giống cáibouchoteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ someone who looks after a mussel bed

Câu hỏi thường gặp

bouchoteur nghĩa là gì?

bouchoteur (danh từ) nghĩa là người nuôi vẹm.

bouchoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouchoteur (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃɔ.tœʁ/.

bouchoteur là giống đực hay giống cái?

bouchoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.