TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchot

danh từ giống đực (m)
/bu.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

bouchot nghĩa là đăng giữ cá, bãi nuôi vẹm.

Nghĩa của bouchot

Danh từ · giống đực

  1. Đăng giữ cá.
  2. Bãi nuôi vẹm.

Dạng từ của bouchot

Đi với mạo từ: un bouchot · le bouchot

Số nhiềubouchots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mussel bed (of vertical posts)

Câu hỏi thường gặp

bouchot nghĩa là gì?

bouchot (danh từ) nghĩa là đăng giữ cá, bãi nuôi vẹm.

bouchot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouchot (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃo/.

bouchot là giống đực hay giống cái?

bouchot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.