bouchot
danh từ giống đực (m)
/bu.ʃo/ giọng máy của trình duyệt
bouchot nghĩa là đăng giữ cá, bãi nuôi vẹm.
Nghĩa của bouchot
Danh từ · giống đực
- Đăng giữ cá.
- Bãi nuôi vẹm.
Dạng từ của bouchot
Đi với mạo từ: un bouchot · le bouchot
| Số nhiều | bouchots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mussel bed (of vertical posts)
Câu hỏi thường gặp
bouchot nghĩa là gì?
bouchot (danh từ) nghĩa là đăng giữ cá, bãi nuôi vẹm.
bouchot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouchot (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃo/.
bouchot là giống đực hay giống cái?
bouchot là danh từ giống đực (dùng với un, le).