Chiến đấu tiếng Pháp là gì?
"chiến đấu" trong tiếng Pháp là combattre (nội động từ), combattant (tính từ), militant (tính từ).
combattre Nội động từ
/kɔ̃.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, chiến đấu.
- Nous combattrons. Chúng tôi sẽ chiến đấu.
- Combattre contre l'ennemi đánh quân địch
combattant Tính từ
/kɔ̃.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến đấu, tham chiến.
- Unité combattante đơn vị chiến đấu
militant Tính từ
/mi.li.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến đấu.
- Vie militante cuộc sống chiến đấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- militerNội động từ · Chiến đấu
- bataillerNội động từ · Đấu tranh, chiến đấu
- affaireDanh từ · Cuộc chiến đấu
- feuDanh từ · Cuộc chiến đấu
- combatDanh từ · Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu
- actionDanh từ · Cuộc chiến đấu
- batailleDanh từ · Trận đánh, cuộc chiến đấu
- militantismeDanh từ · Tính chiến đấu
Câu hỏi thường gặp
Chiến đấu tiếng Pháp là gì?
"chiến đấu" trong tiếng Pháp là combattre (nội động từ), combattant (tính từ), militant (tính từ).