TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

militant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.li.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

militant nghĩa là chiến đấu, chiến sĩ.

Nghĩa của militant

Tính từ

  1. Chiến đấu.
    • Vie militantecuộc sống chiến đấu

Danh từ · cả hai giống

  1. Chiến sĩ.
    • Militant syndicalistechiến sĩ công đoàn

Dạng từ của militant

Số nhiềumilitants
Giống cáimilitante /mi.li.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumilitantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với militant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ militant
  • Danh từ an activist, campaigner

Câu hỏi thường gặp

militant nghĩa là gì?

militant (tính từ, danh từ) nghĩa là chiến đấu, chiến sĩ.

militant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của militant (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.