TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

militairement

/mi.li.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

militairement nghĩa là theo kiểu quân sự.

Nghĩa của militairement

Phó từ

  1. Theo kiểu quân sự.
  2. Bằng quân đội.
    • Occuper militairement un endroitchiếm một nơi bằng quân đội
  3. Một cách cương quyết.
    • Affaire conduite militairementcông việc tiến hành một cách cương quyết

Cụm từ, thành ngữ với militairement

  • exécuter militairement — xử bắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ militarily (in a military way, with respect to the military)

Câu hỏi thường gặp

militairement nghĩa là gì?

militairement (phó từ) nghĩa là theo kiểu quân sự.

militairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của militairement (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.