TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyện kể tiếng Pháp là gì?

"chuyện kể" trong tiếng Pháp là récit (danh từ).

récit Danh từ · giống đực

/ʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại.

Xem đầy đủ từ "récit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện kể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyện kể tiếng Pháp là gì?

"chuyện kể" trong tiếng Pháp là récit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.