TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapport

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

rapport nghĩa là sự thuật lại, sự báo cáo, mối liên quan, quan hệ.

Nghĩa của rapport

Danh từ · giống đực

  1. Sự thuật lại, sự báo cáo; điều thuật lại; bản báo cáo.
    • Les querelles que causent les rapports indiscretsnhững cuộc cãi nhau do những lời thuật lại vô ý tứ
    • Rapport de policebản báo cáo của công an
  2. Mối liên quan; quan hệ.
    • Rapport de parentéquan hệ họ hàng
    • Rapports sociauxquan hệ xã hội
    • Avoir peu de rapports avec ses voisinsít có quan hệ với hàng xóm
  3. Sự sinh lợi; sản vật.
    • Terre en plein rapportđất đang sinh lợi
    • Vivre du rapport d'une terresống bằng sản vật của thửa đất
  4. Sự nối thêm, sự chắp thêm; sự lấy từ nơi khác đến.
    • Terres de rapportđất lấy từ nơi khác đến
  5. Luật học, pháp lý Sự hoàn lại (của đã nhận vào gia tài để chia lại).
  6. Nét giống nhau, chỗ trùng hợp.
    • Personnes qui ont des rapports de caractèrenhững người có những chỗ trùng hợp trong tính nết
  7. Sự ăn nằm.
    • Avoir des rapports avec une femmeăn nằm với một người đàn bà
  8. Toán học Tỉ số, tỉ lệ.
    • Rapport de deux grandeurstỉ số giữa hai đại lượng
    • Rapport d'agrandissement/rapport d'amortissementtỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm
    • Rapport ciment -eautỉ lệ xi măng-nước
    • Rapport de compressiontỉ số nén
    • Rapport flèche -portéetỉ số độ cao-tầm bắn
    • Rapport inversetỉ lệ nghịch

Dạng từ của rapport

Đi với mạo từ: un rapport · le rapport

Số nhiềurapports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapport

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của rapport

Cụm từ, thành ngữ với rapport

  • avoir rapport à — có quan hệ với, có liên quan đến
    • Ce texte a rapport à ce que vous cherchezbài này có liên quan đến điều anh tìm
  • en rapport avec — hợp với
    • Un emploi en rapport avec ses capacitésmột việc làm hợp với khả năng
  • en rapport de — tùy theo
    • En rapport de ses moyenstùy theo phương tiện của mình
  • être sans rapport avec — không liên quan gì đến
  • maison de rapport — nhà cho thuê lấy tiền
  • mettre en rapport — đối chiếu với, so sánh; giới thiệu
  • par rapport à — so với, đối với
  • sous le rapport de — về mặt, về phương diện
  • sous tous les rapports — về mọi mặt

Câu ví dụ với rapport

  • Je dois remettre le rapport aujourd'hui. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1472842
  • Je suis impatiente de lire votre rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126725
  • Je suis impatient de lire ton rapport. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8126727
  • Était-elle capable d'écrire un rapport ? Cô ấy có viết được báo cáo không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144769
  • J'ai lu le rapport que vous avez écrit. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390563
  • J'ai lu le rapport que tu as écrit. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390564
  • Ta question n'a pas de rapport avec le sujet. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474306
  • Tom n'a pas eu le temps pour finir son rapport. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratio; report; relationship; ellipsis of rapport sexuel (“sexual intercourse”)

Câu hỏi thường gặp

rapport nghĩa là gì?

rapport (danh từ) nghĩa là sự thuật lại, sự báo cáo, mối liên quan, quan hệ.

rapport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapport (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pɔʁ/.

rapport là giống đực hay giống cái?

rapport là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.