TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapportage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.pɔʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

rapportage nghĩa là sự mách, sự tâu.

Nghĩa của rapportage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự mách, sự tâu.

Dạng từ của rapportage

Đi với mạo từ: un rapportage · le rapportage

Số nhiềurapportages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporting; the action of the verb rapporter

Câu hỏi thường gặp

rapportage nghĩa là gì?

rapportage (danh từ) nghĩa là sự mách, sự tâu.

rapportage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapportage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pɔʁ.taʒ/.

rapportage là giống đực hay giống cái?

rapportage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.