rapportage
danh từ giống đực (m)
/ʁa.pɔʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
rapportage nghĩa là sự mách, sự tâu.
Nghĩa của rapportage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự mách, sự tâu.
Dạng từ của rapportage
Đi với mạo từ: un rapportage · le rapportage
| Số nhiều | rapportages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reporting; the action of the verb rapporter
Câu hỏi thường gặp
rapportage nghĩa là gì?
rapportage (danh từ) nghĩa là sự mách, sự tâu.
rapportage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapportage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pɔʁ.taʒ/.
rapportage là giống đực hay giống cái?
rapportage là danh từ giống đực (dùng với un, le).