TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rappelé

/ʁa.ple/ giọng máy của trình duyệt

rappelé nghĩa là bị triệu hồi.

Nghĩa của rappelé

Tính từ

  1. Bị triệu hồi (đại sứ...).
  2. Được gọi nhập ngũ lại.

Danh từ · giống đực

  1. Người (được) gọi nhập ngũ lại.

Dạng từ của rappelé

Số nhiềurappelés
Giống cáirappelée

Câu hỏi thường gặp

rappelé nghĩa là gì?

rappelé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị triệu hồi.

rappelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rappelé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ple/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.