TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rappeller

giọng máy của trình duyệt

rappeller nghĩa là nhớ lại.

Nghĩa của rappeller

Tự động từ

se rappeller
  1. Nhớ lại.
    • Se rappeller ses belles années passéesnhớ lại những năm đẹp đẽ đã qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rappeller

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rappeller nghĩa là gì?

rappeller (tự động từ) nghĩa là nhớ lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.