TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasser

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.se/ giọng máy của trình duyệt

chasser nghĩa là săn, đuổi, săn bắn, trượt.

Nghĩa của chasser

Ngoại động từ

  1. Săn.
    • Chasser le lièvresăn thỏ
  2. Đuổi.
    • Chasser l'ennemi hors de ses positionsđuổi quân địch ra khỏi vị trí
    • Chasser un employéđuổi người làm
  3. Đánh bật đi.
    • Chasser un clouđánh bật cái đinh
  4. Quét đi.
    • Le vent chasse les nuagesgió quét mây đi

Nội động từ

  1. Săn bắn.
    • Passer son temps à chassersuốt ngày săn bắn
  2. Trượt.
    • Une roue qui chassebánh xe trượt
    • Les ancres chassentneo trượt (không cắm chắc xuống)
  3. Tới.
    • Le vent chasse du nordgió từ phía bắc tới
  4. Ngành in Choán nhiều chỗ (chữ in).
    • Ce caractère chasse plus que l'autrechữ này choán nhiều chỗ hơn chữ kia
  5. Đi bước đuổi (khiêu vũ).
  6. Ngành mỏ Tiến lần lên (đường hầm chính).
    • chasser de racekế thừa đặc tính của cha ông (cả tốt lẫn xấu)
    • chasser sur les terres d'autruivi phạm quyền lợi kẻ khác

Chia động từ chasser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chasséHiện tại phân từ: chassant

Hiện tại présent

  • je chasse
  • tu chasses
  • il/elle chasse
  • nous chassons
  • vous chassez
  • ils/elles chassent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chassé
  • tu as chassé
  • il/elle a chassé
  • nous avons chassé
  • vous avez chassé
  • ils/elles ont chassé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chassais
  • tu chassais
  • il/elle chassait
  • nous chassions
  • vous chassiez
  • ils/elles chassaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chasserai
  • tu chasseras
  • il/elle chassera
  • nous chasserons
  • vous chasserez
  • ils/elles chasseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chasserais
  • tu chasserais
  • il/elle chasserait
  • nous chasserions
  • vous chasseriez
  • ils/elles chasseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chasse
  • que tu chasses
  • qu'il/elle chasse
  • que nous chassions
  • que vous chassiez
  • qu'ils/elles chassent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chassai
  • tu chassas
  • il/elle chassa
  • nous chassâmes
  • vous chassâtes
  • ils/elles chassèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chasse (tu)
  • chassons (nous)
  • chassez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chasser

Trái nghĩa

Họ từ của chasser

Cụm từ, thành ngữ với chasser

  • chasser le brouillard — (thông tục) uống rượu cho tỉnh ngủ

Câu ví dụ với chasser

  • Les hommes sont allés à la chasse aux lions. Họ đã đi săn sư tử.Tatoeba #140038
  • Les lions peuvent-ils chasser des éléphants ? Sư tử có săn được voi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935738
  • Notre chat n'aime pas chasser des souris. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935751
  • Le renard semble chasser quelque chose. Con cáo có vẻ đang săn con gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935847
  • Le chien de chasse se dirigeait vers les bois. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811269
  • Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11931964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hunt; to chase; to drive off; to chassé

Câu hỏi thường gặp

chasser nghĩa là gì?

chasser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là săn, đuổi, săn bắn, trượt.

chasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasser (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.se/.

Chia động từ chasser ở thì hiện tại thế nào?

je chasse, tu chasses, il/elle chasse, nous chassons, vous chassez, ils/elles chassent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.