TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasselas

danh từ giống đực (m)
/ʃa.sla/ giọng máy của trình duyệt

chasselas nghĩa là giống nho saxơla.

Nghĩa của chasselas

Danh từ · giống đực

  1. Giống nho saxơla (nho trắng).

Dạng từ của chasselas

Đi với mạo từ: un chasselas · le chasselas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chasselas

Câu hỏi thường gặp

chasselas nghĩa là gì?

chasselas (danh từ) nghĩa là giống nho saxơla.

chasselas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasselas (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.sla/.

chasselas là giống đực hay giống cái?

chasselas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.