TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasse-neige

danh từ giống đực (m)
/ʃas.nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

chasse-neige nghĩa là cái gạt tuyết, xe gạt tuyết.

Nghĩa của chasse-neige

Danh từ · giống đực

  1. Cái gạt tuyết (trên đường).
  2. Xe gạt tuyết.
  3. Gió lạnh mùa đông.

Dạng từ của chasse-neige

Đi với mạo từ: un chasse-neige · le chasse-neige

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow plow (US), snow plough (UK) (machine for moving snow)

Câu hỏi thường gặp

chasse-neige nghĩa là gì?

chasse-neige (danh từ) nghĩa là cái gạt tuyết, xe gạt tuyết.

chasse-neige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasse-neige (giọng Pháp chuẩn): /ʃas.nɛʒ/.

chasse-neige là giống đực hay giống cái?

chasse-neige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.