chasse-neige
danh từ giống đực (m)
/ʃas.nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
chasse-neige nghĩa là cái gạt tuyết, xe gạt tuyết.
Nghĩa của chasse-neige
Danh từ · giống đực
- Cái gạt tuyết (trên đường).
- Xe gạt tuyết.
- Gió lạnh mùa đông.
Dạng từ của chasse-neige
Đi với mạo từ: un chasse-neige · le chasse-neige
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow plow (US), snow plough (UK) (machine for moving snow)
Câu hỏi thường gặp
chasse-neige nghĩa là gì?
chasse-neige (danh từ) nghĩa là cái gạt tuyết, xe gạt tuyết.
chasse-neige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chasse-neige (giọng Pháp chuẩn): /ʃas.nɛʒ/.
chasse-neige là giống đực hay giống cái?
chasse-neige là danh từ giống đực (dùng với un, le).