TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasse-mouches

danh từ giống đực (m)
/ʃas.muʃ/ giọng máy của trình duyệt

chasse-mouches nghĩa là cái xua ruồi, lưới che ruồi.

Nghĩa của chasse-mouches

Danh từ · giống đực

  1. Cái xua ruồi.
  2. Lưới che ruồi (phủ lưng ngựa).

Dạng từ của chasse-mouches

Đi với mạo từ: un chasse-mouches · le chasse-mouches

Câu hỏi thường gặp

chasse-mouches nghĩa là gì?

chasse-mouches (danh từ) nghĩa là cái xua ruồi, lưới che ruồi.

chasse-mouches phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasse-mouches (giọng Pháp chuẩn): /ʃas.muʃ/.

chasse-mouches là giống đực hay giống cái?

chasse-mouches là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.