TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃas/ giọng máy của trình duyệt

chasse nghĩa là sự săn, cuộc đi săn, sự truy đuổi, truy lùng.

Nghĩa của chasse

Danh từ · giống cái

  1. Sự săn, cuộc đi săn. (biên soạn)
  2. Sự truy đuổi, truy lùng. (biên soạn)
  3. Chasse d'eau: nút xả nước (bồn cầu) (biên soạn)

Dạng từ của chasse

Đi với mạo từ: une chasse · la chasse

Số nhiềuchasses

Câu ví dụ với chasse

  • Les hommes sont allés à la chasse aux lions. Họ đã đi săn sư tử.Tatoeba #140038
  • Le chien de chasse se dirigeait vers les bois. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811269
  • Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11931964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunt, hunting

Câu hỏi thường gặp

chasse nghĩa là gì?

chasse (danh từ) nghĩa là sự săn, cuộc đi săn, sự truy đuổi, truy lùng.

chasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasse (giọng Pháp chuẩn): /ʃas/.

chasse là giống đực hay giống cái?

chasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.