TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chassant

/ʃa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chassant nghĩa là sự tiến lần lên.

Nghĩa của chassant

Tính từ

  1. Ngành mỏ Sự tiến lần lên (từ đường hầm chính).
    • Exploitation chassantesự khai thác tiến lần lên

Câu hỏi thường gặp

chassant nghĩa là gì?

chassant (tính từ) nghĩa là sự tiến lần lên.

chassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chassant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.