chas
danh từ giống đực (m)
/ʃa/ giọng máy của trình duyệt
chas nghĩa là lỗ kim.
Nghĩa của chas
Danh từ · giống đực
- Lỗ kim.
Dạng từ của chas
Đi với mạo từ: un chas · le chas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye (of a needle)
Câu hỏi thường gặp
chas nghĩa là gì?
chas (danh từ) nghĩa là lỗ kim.
chas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chas (giọng Pháp chuẩn): /ʃa/.
chas là giống đực hay giống cái?
chas là danh từ giống đực (dùng với un, le).