TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chas

danh từ giống đực (m)
/ʃa/ giọng máy của trình duyệt

chas nghĩa là lỗ kim.

Nghĩa của chas

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ kim.

Dạng từ của chas

Đi với mạo từ: un chas · le chas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye (of a needle)

Câu hỏi thường gặp

chas nghĩa là gì?

chas (danh từ) nghĩa là lỗ kim.

chas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chas (giọng Pháp chuẩn): /ʃa/.

chas là giống đực hay giống cái?

chas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.