TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasseresse

danh từ giống cái (f)
/ʃa.s(ə).ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

chasseresse nghĩa là người đi săn.

Nghĩa của chasseresse

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Người đi săn (nữ).

Dạng từ của chasseresse

Đi với mạo từ: une chasseresse · la chasseresse

Số nhiềuchasseresses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ huntress

Câu hỏi thường gặp

chasseresse nghĩa là gì?

chasseresse (danh từ) nghĩa là người đi săn.

chasseresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasseresse (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.s(ə).ʁɛs/.

chasseresse là giống đực hay giống cái?

chasseresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.