chasseur
/ʃa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chasseur nghĩa là người đi săn, binh lính.
Nghĩa của chasseur
Danh từ · giống đực
- Người đi săn.
- Binh lính.
- Chasseur à chevalkỵ binh
- Tàu săn cá voi.
- Máy bay tiêm kích; tàu khu trục.
- Người phục vụ (ở tiệm ăn, tiệm giải khát).
- Người lùng tìm.
- Chasseur de timbres étrangersngười lùng tìm tem nước ngoài
Dạng từ của chasseur
Đi với mạo từ: un chasseur · le chasseur
| Số nhiều | chasseurs |
| Giống cái | chasseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hunter; a fighter plane; a servant or attendant; a la façon chasseur, a style of cooking in which meat is cooked with a sauce containing mushrooms, shallots and white wine
Câu hỏi thường gặp
chasseur nghĩa là gì?
chasseur (danh từ) nghĩa là người đi săn, binh lính.
chasseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chasseur (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.sœʁ/.
chasseur là giống đực hay giống cái?
chasseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).