TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasseur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chasseur nghĩa là người đi săn, binh lính.

Nghĩa của chasseur

Danh từ · giống đực

  1. Người đi săn.
  2. Binh lính.
    • Chasseur à chevalkỵ binh
  3. Tàu săn cá voi.
  4. Máy bay tiêm kích; tàu khu trục.
  5. Người phục vụ (ở tiệm ăn, tiệm giải khát).
  6. Người lùng tìm.
    • Chasseur de timbres étrangersngười lùng tìm tem nước ngoài

Dạng từ của chasseur

Đi với mạo từ: un chasseur · le chasseur

Số nhiềuchasseurs
Giống cáichasseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hunter; a fighter plane; a servant or attendant; a la façon chasseur, a style of cooking in which meat is cooked with a sauce containing mushrooms, shallots and white wine

Câu hỏi thường gặp

chasseur nghĩa là gì?

chasseur (danh từ) nghĩa là người đi săn, binh lính.

chasseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasseur (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.sœʁ/.

chasseur là giống đực hay giống cái?

chasseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.