TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

récit nghĩa là câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại, truyện ngắn.

Nghĩa của récit

Danh từ · giống đực

  1. Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại.
  2. Văn học Truyện ngắn.
  3. Âm nhạc Như récitatif.

Dạng từ của récit

Đi với mạo từ: un récit · le récit

Số nhiềurécits

Họ từ của récit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recital; account, narrative, tale; swell division of a pipe organ

Câu hỏi thường gặp

récit nghĩa là gì?

récit (danh từ) nghĩa là câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại, truyện ngắn.

récit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récit (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si/.

récit là giống đực hay giống cái?

récit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.