récit
récit nghĩa là câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại, truyện ngắn.
Nghĩa của récit
Danh từ · giống đực
- Câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại.
- Văn học Truyện ngắn.
- Âm nhạc Như récitatif.
Dạng từ của récit
Đi với mạo từ: un récit · le récit
| Số nhiều | récits |
Họ từ của récit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recital; account, narrative, tale; swell division of a pipe organ
Câu hỏi thường gặp
récit nghĩa là gì?
récit (danh từ) nghĩa là câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại, truyện ngắn.
récit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récit (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si/.
récit là giống đực hay giống cái?
récit là danh từ giống đực (dùng với un, le).