TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réciter

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.si.te/ giọng máy của trình duyệt

réciter nghĩa là đọc.

Nghĩa của réciter

Ngoại động từ

  1. Đọc (thuộc lòng).
    • Réciter des prièresđọc kinh

Chia động từ réciter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: récitéHiện tại phân từ: récitant

Hiện tại présent

  • je récite
  • tu récites
  • il/elle récite
  • nous récitons
  • vous récitez
  • ils/elles récitent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai récité
  • tu as récité
  • il/elle a récité
  • nous avons récité
  • vous avez récité
  • ils/elles ont récité

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je récitais
  • tu récitais
  • il/elle récitait
  • nous récitions
  • vous récitiez
  • ils/elles récitaient

Tương lai đơn futur simple

  • je réciterai
  • tu réciteras
  • il/elle récitera
  • nous réciterons
  • vous réciterez
  • ils/elles réciteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je réciterais
  • tu réciterais
  • il/elle réciterait
  • nous réciterions
  • vous réciteriez
  • ils/elles réciteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je récite
  • que tu récites
  • qu'il/elle récite
  • que nous récitions
  • que vous récitiez
  • qu'ils/elles récitent

Quá khứ đơn passé simple

  • je récitai
  • tu récitas
  • il/elle récita
  • nous récitâmes
  • vous récitâtes
  • ils/elles récitèrent

Mệnh lệnh impératif

  • récite (tu)
  • récitons (nous)
  • récitez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của réciter

Cụm từ, thành ngữ với réciter

  • réciter des vers — đọc thơ, ngâm thơ
  • réciter sa leçon — đọc bài
  • ses compliments ont l'air d'être récités — lời khen của anh ta có vẻ như là đọc thuộc lòng (không chân thật)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recite, to declaim; to review, revise (something previously written or learned)

Câu hỏi thường gặp

réciter nghĩa là gì?

réciter (ngoại động từ) nghĩa là đọc.

réciter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réciter (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.te/.

Chia động từ réciter ở thì hiện tại thế nào?

je récite, tu récites, il/elle récite, nous récitons, vous récitez, ils/elles récitent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.