TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réclamant

/ʁe.kla.mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

réclamant nghĩa là khiếu nại, kháng nghị.

Nghĩa của réclamant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Khiếu nại, kháng nghị.

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người khiếu nại, người kháng nghị.

Dạng từ của réclamant

Số nhiềuréclamants
Giống cáiréclamante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claimant

Câu hỏi thường gặp

réclamant nghĩa là gì?

réclamant (tính từ, danh từ) nghĩa là khiếu nại, kháng nghị.

réclamant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réclamant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kla.mɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.