TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récitation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

récitation nghĩa là sự đọc thuộc lòng.

Nghĩa của récitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đọc thuộc lòng.
  2. Bài học thuộc lòng.

Dạng từ của récitation

Đi với mạo từ: une récitation · la récitation

Số nhiềurécitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recitation (act of reciting, material recited)

Câu hỏi thường gặp

récitation nghĩa là gì?

récitation (danh từ) nghĩa là sự đọc thuộc lòng.

récitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récitation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.ta.sjɔ̃/.

récitation là giống đực hay giống cái?

récitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.