récitation
danh từ giống cái (f)
/ʁe.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
récitation nghĩa là sự đọc thuộc lòng.
Nghĩa của récitation
Danh từ · giống cái
- Sự đọc thuộc lòng.
- Bài học thuộc lòng.
Dạng từ của récitation
Đi với mạo từ: une récitation · la récitation
| Số nhiều | récitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recitation (act of reciting, material recited)
Câu hỏi thường gặp
récitation nghĩa là gì?
récitation (danh từ) nghĩa là sự đọc thuộc lòng.
récitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récitation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.ta.sjɔ̃/.
récitation là giống đực hay giống cái?
récitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).