TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récitant

/ʁe.si.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récitant nghĩa là độc tấu, người độc tấu, người thuyết minh.

Nghĩa của récitant

Tính từ

  1. Độc tấu.
    • Partie récitantephần độc tấu

Danh từ · giống đực

  1. Người độc tấu.
  2. Sân khấu, điện ảnh Người thuyết minh.

Dạng từ của récitant

Số nhiềurécitants
Giống cáirécitante /ʁe.si.tɑ̃t/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrator, reciter

Câu hỏi thường gặp

récitant nghĩa là gì?

récitant (tính từ, danh từ) nghĩa là độc tấu, người độc tấu, người thuyết minh.

récitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récitant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.