récital
récital nghĩa là độc tấu.
Nghĩa của récital
Danh từ · giống đực
- Độc tấu.
- Récital de pianođộc tấu pianô
Dạng từ của récital
Đi với mạo từ: un récital · le récital
| Số nhiều | récitaux |
Cụm từ, thành ngữ với récital
- récital poétique — độc tấu thơ
Câu ví dụ với récital
- Quand donneront-ils un récital ? Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348553
- Quand donneront-elles un récital ? Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recital
Câu hỏi thường gặp
récital nghĩa là gì?
récital (danh từ) nghĩa là độc tấu.
récital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récital (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.tal/.
récital là giống đực hay giống cái?
récital là danh từ giống đực (dùng với un, le).