réciproquement
/ʁe.si.pʁɔk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
réciproquement nghĩa là lẫn nhau, qua lại.
Nghĩa của réciproquement
Phó từ
- Lẫn nhau, qua lại.
- Se flatter réciproquementtâng bốc lẫn nhau
Cụm từ, thành ngữ với réciproquement
- et réciproquement — và ngược lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ reciprocally; one another; vice versa; conversely
Câu hỏi thường gặp
réciproquement nghĩa là gì?
réciproquement (phó từ) nghĩa là lẫn nhau, qua lại.
réciproquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réciproquement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pʁɔk.mɑ̃/.