Chuỗi tiếng Pháp là gì?
"chuỗi" trong tiếng Pháp là série (danh từ), collier (danh từ), chaîne (danh từ).
série Danh từ · giống cái
/se.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.
- Une série de questions một loạt câu hỏi
- Série convergente (toán học) chuỗi hội tụ
collier Danh từ · giống đực
/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng, kiềng, chuỗi.
- Un collier d'or một cái kiềng vàng
- un collier de perles một chuỗi hạt trai
chaîne Danh từ · giống cái
/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, chuỗi, dãy.
- Chaîne de montagnes dãy núi
- Chaîne ganglionnaire (giải phẫu) chuỗi hạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi tiếng Pháp là gì?
"chuỗi" trong tiếng Pháp là série (danh từ), collier (danh từ), chaîne (danh từ).