TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuỗi tiếng Pháp là gì?

"chuỗi" trong tiếng Pháp là série (danh từ), collier (danh từ), chaîne (danh từ).

série Danh từ · giống cái

/se.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.

  • Une série de questions một loạt câu hỏi
  • Série convergente (toán học) chuỗi hội tụ

Xem đầy đủ từ "série": giống, cách chia, thành ngữ →

collier Danh từ · giống đực

/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, kiềng, chuỗi.

  • Un collier d'or một cái kiềng vàng
  • un collier de perles một chuỗi hạt trai

Xem đầy đủ từ "collier": giống, cách chia, thành ngữ →

chaîne Danh từ · giống cái

/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, chuỗi, dãy.

  • Chaîne de montagnes dãy núi
  • Chaîne ganglionnaire (giải phẫu) chuỗi hạch

Xem đầy đủ từ "chaîne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi tiếng Pháp là gì?

"chuỗi" trong tiếng Pháp là série (danh từ), collier (danh từ), chaîne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.