gamme
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡam/ giọng máy của trình duyệt
gamme nghĩa là thang âm, gam, thang.
Nghĩa của gamme
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Thang âm, gam.
- Gamme majeuregam trưởng
- Thang, loạt đủ mọi sắc thái.
- Gamme de couleursthang màu, sắc giai
- Toute la gamme des sentimentscả loạt tình cảm đủ mọi sắc thái
Dạng từ của gamme
Đi với mạo từ: une gamme · la gamme
| Số nhiều | gammes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamme
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gamme
- changer de gamme — đổi giọng; đổi thái độ
- être au bout de sa gamme — không còn biết gì hơn nữa
- faire des gammes — bắt đầu đi vào
- Faire des gammes de littératurebắt đầu đi vào văn học
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musical scale; range, gamut, series
Câu hỏi thường gặp
gamme nghĩa là gì?
gamme (danh từ) nghĩa là thang âm, gam, thang.
gamme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gamme (giọng Pháp chuẩn): /ɡam/.
gamme là giống đực hay giống cái?
gamme là danh từ giống cái (dùng với une, la).