TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡam/ giọng máy của trình duyệt

gamme nghĩa là thang âm, gam, thang.

Nghĩa của gamme

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Thang âm, gam.
    • Gamme majeuregam trưởng
  2. Thang, loạt đủ mọi sắc thái.
    • Gamme de couleursthang màu, sắc giai
    • Toute la gamme des sentimentscả loạt tình cảm đủ mọi sắc thái

Dạng từ của gamme

Đi với mạo từ: une gamme · la gamme

Số nhiềugammes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamme

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gamme

  • changer de gamme — đổi giọng; đổi thái độ
  • être au bout de sa gamme — không còn biết gì hơn nữa
  • faire des gammes — bắt đầu đi vào
    • Faire des gammes de littératurebắt đầu đi vào văn học
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical scale; range, gamut, series

Câu hỏi thường gặp

gamme nghĩa là gì?

gamme (danh từ) nghĩa là thang âm, gam, thang.

gamme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamme (giọng Pháp chuẩn): /ɡam/.

gamme là giống đực hay giống cái?

gamme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.