TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gammare

danh từ giống đực (m)
/ɡa.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

gammare nghĩa là rận nước.

Nghĩa của gammare

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rận nước (động vật thân giáp bơi nghiêng).

Dạng từ của gammare

Đi với mạo từ: un gammare · le gammare

Số nhiềugammares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gammare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A scud, a crustacean of the genus Gammarus

Câu hỏi thường gặp

gammare nghĩa là gì?

gammare (danh từ) nghĩa là rận nước.

gammare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gammare (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.maʁ/.

gammare là giống đực hay giống cái?

gammare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.