TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaminerie

danh từ giống cái (f)
/ɡa.min.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

gaminerie nghĩa là thói tinh nghịch, hành động tinh nghịch, trò trẻ con.

Nghĩa của gaminerie

Danh từ · giống cái

  1. Thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch.
  2. Trò trẻ con.

Dạng từ của gaminerie

Đi với mạo từ: une gaminerie · la gaminerie

Số nhiềugamineries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prank

Câu hỏi thường gặp

gaminerie nghĩa là gì?

gaminerie (danh từ) nghĩa là thói tinh nghịch, hành động tinh nghịch, trò trẻ con.

gaminerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaminerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.min.ʁi/.

gaminerie là giống đực hay giống cái?

gaminerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.