gaminerie
gaminerie nghĩa là thói tinh nghịch, hành động tinh nghịch, trò trẻ con.
Nghĩa của gaminerie
Danh từ · giống cái
- Thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch.
- Trò trẻ con.
Dạng từ của gaminerie
Đi với mạo từ: une gaminerie · la gaminerie
| Số nhiều | gamineries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prank
Câu hỏi thường gặp
gaminerie nghĩa là gì?
gaminerie (danh từ) nghĩa là thói tinh nghịch, hành động tinh nghịch, trò trẻ con.
gaminerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaminerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.min.ʁi/.
gaminerie là giống đực hay giống cái?
gaminerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).