gamète
danh từ giống đực (m)
/ɡa.mɛt/ giọng máy của trình duyệt
gamète nghĩa là giao tử.
Nghĩa của gamète
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Giao tử.
Dạng từ của gamète
Đi với mạo từ: un gamète · le gamète
| Số nhiều | gamètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gamete (reproductive cell)
Câu hỏi thường gặp
gamète nghĩa là gì?
gamète (danh từ) nghĩa là giao tử.
gamète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gamète (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛt/.
gamète là giống đực hay giống cái?
gamète là danh từ giống đực (dùng với un, le).