TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamète

danh từ giống đực (m)
/ɡa.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

gamète nghĩa là giao tử.

Nghĩa của gamète

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Giao tử.

Dạng từ của gamète

Đi với mạo từ: un gamète · le gamète

Số nhiềugamètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gamete (reproductive cell)

Câu hỏi thường gặp

gamète nghĩa là gì?

gamète (danh từ) nghĩa là giao tử.

gamète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamète (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.mɛt/.

gamète là giống đực hay giống cái?

gamète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.