TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamétophyte

danh từ giống đực (m)
/ɡa.me.tɔ.fit/ giọng máy của trình duyệt

gamétophyte nghĩa là thể giao tử.

Nghĩa của gamétophyte

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Thể giao tử.

Dạng từ của gamétophyte

Đi với mạo từ: un gamétophyte · le gamétophyte

Số nhiềugamétophytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gamétophyte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gametophyte

Câu hỏi thường gặp

gamétophyte nghĩa là gì?

gamétophyte (danh từ) nghĩa là thể giao tử.

gamétophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamétophyte (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.me.tɔ.fit/.

gamétophyte là giống đực hay giống cái?

gamétophyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.