TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganache

danh từ giống cái (f)
/ɡa.naʃ/ giọng máy của trình duyệt

ganache nghĩa là gò cằm dưới, người kém cỏi, người bất tài.

Nghĩa của ganache

Danh từ · giống cái

  1. Gò cằm dưới (của ngựa).
  2. Nghĩa bóng Người kém cỏi, người bất tài.
  3. Thông tục, từ cũ; nghĩa cũ Cằm; đầu.

Dạng từ của ganache

Đi với mạo từ: une ganache · la ganache

Số nhiềuganaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganache

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jawbone; face; fool, numskull; ganache (sauce made of chocolate and cream)

Câu hỏi thường gặp

ganache nghĩa là gì?

ganache (danh từ) nghĩa là gò cằm dưới, người kém cỏi, người bất tài.

ganache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganache (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.naʃ/.

ganache là giống đực hay giống cái?

ganache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.