TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganacherie

danh từ giống cái (f)
/ɡa.naʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ganacherie nghĩa là sự kém cỏi, sự bất tài.

Nghĩa của ganacherie

Danh từ · giống cái

  1. Sự kém cỏi, sự bất tài.

Dạng từ của ganacherie

Đi với mạo từ: une ganacherie · la ganacherie

Số nhiềuganacheries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganacherie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foolishness

Câu hỏi thường gặp

ganacherie nghĩa là gì?

ganacherie (danh từ) nghĩa là sự kém cỏi, sự bất tài.

ganacherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganacherie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.naʃ.ʁi/.

ganacherie là giống đực hay giống cái?

ganacherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.