TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganaderia

danh từ giống cái (f)
/ɡa.na.də.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

ganaderia nghĩa là sự nuôi bò đấu, đàn bò đấu.

Nghĩa của ganaderia

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuôi bò đấu.
  2. Đàn bò đấu (của một chủ nuôi).

Dạng từ của ganaderia

Đi với mạo từ: une ganaderia · la ganaderia

Số nhiềuganaderias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganaderia

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bull farm

Câu hỏi thường gặp

ganaderia nghĩa là gì?

ganaderia (danh từ) nghĩa là sự nuôi bò đấu, đàn bò đấu.

ganaderia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganaderia (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.na.də.ʁja/.

ganaderia là giống đực hay giống cái?

ganaderia là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.