TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganadero

danh từ giống đực (m)
/ganadeʁo/ giọng máy của trình duyệt

ganadero nghĩa là người nuôi bò đấu.

Nghĩa của ganadero

Danh từ · giống đực

  1. Người nuôi bò đấu.

Dạng từ của ganadero

Đi với mạo từ: un ganadero · le ganadero

Số nhiềuganaderos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganadero

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer of fighting bulls

Câu hỏi thường gặp

ganadero nghĩa là gì?

ganadero (danh từ) nghĩa là người nuôi bò đấu.

ganadero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganadero (giọng Pháp chuẩn): /ganadeʁo/.

ganadero là giống đực hay giống cái?

ganadero là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.