TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gandin

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gandin nghĩa là công tử bột.

Nghĩa của gandin

Danh từ · giống đực

  1. Công tử bột.

Dạng từ của gandin

Đi với mạo từ: un gandin · le gandin

Số nhiềugandins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gandin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gandin nghĩa là gì?

gandin (danh từ) nghĩa là công tử bột.

gandin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gandin (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.dɛ̃/.

gandin là giống đực hay giống cái?

gandin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.