série
série nghĩa là dãy, chuỗi, loại, hạng.
Nghĩa của série
Danh từ · giống cái
- Dãy, chuỗi, loạt.
- Une série de questionsmột loạt câu hỏi
- Série convergente(toán học) chuỗi hội tụ
- Loại, hạng.
- Joueur classé dans la première sériecầu thủ xếp hạng thứ nhất
Dạng từ của série
Đi với mạo từ: une série · la série
| Số nhiều | séries |
Câu ví dụ với série
- Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série. Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ series; serial, television program in installments; series (sum of the terms of a sequence)
Câu hỏi thường gặp
série nghĩa là gì?
série (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi, loại, hạng.
série phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của série (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁi/.
série là giống đực hay giống cái?
série là danh từ giống cái (dùng với une, la).