TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séricigène

giọng máy của trình duyệt

séricigène nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.

Nghĩa của séricigène

Tính từ

  1. Nhả tơ, sinh tơ.
    • Chenille séricigènesâu nhả tơ
    • Glande séricigènetuyến (sinh vật học) tơ

Dạng từ của séricigène

Số nhiềuséricigènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sericigenic

Câu hỏi thường gặp

séricigène nghĩa là gì?

séricigène (tính từ) nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.