séricigène
giọng máy của trình duyệt
séricigène nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.
Nghĩa của séricigène
Tính từ
- Nhả tơ, sinh tơ.
- Chenille séricigènesâu nhả tơ
- Glande séricigènetuyến (sinh vật học) tơ
Dạng từ của séricigène
| Số nhiều | séricigènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sericigenic
Câu hỏi thường gặp
séricigène nghĩa là gì?
séricigène (tính từ) nghĩa là nhả tơ, sinh tơ.