TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sériel

/se.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

sériel nghĩa là Xem série.

Nghĩa của sériel

Tính từ

  1. xem série — Dãy, chuỗi, loạt.
    • musique sériellenhạc mười hai âm

Dạng từ của sériel

Số nhiềusériels
Giống cáisérielle
Giống cái số nhiềusérielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ series; serial

Câu hỏi thường gặp

sériel nghĩa là gì?

sériel (tính từ) nghĩa là Xem série.

sériel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sériel (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.