sériel
/se.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
sériel nghĩa là Xem série.
Nghĩa của sériel
Tính từ
- xem série — Dãy, chuỗi, loạt.
- musique sériellenhạc mười hai âm
Dạng từ của sériel
| Số nhiều | sériels |
| Giống cái | sérielle |
| Giống cái số nhiều | sérielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ series; serial
Câu hỏi thường gặp
sériel nghĩa là gì?
sériel (tính từ) nghĩa là Xem série.
sériel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sériel (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁjɛl/.