TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

collier nghĩa là vòng, kiềng, dây huân chương.

Nghĩa của collier

Danh từ · giống đực

  1. Vòng, kiềng, chuỗi.
    • Un collier d'ormột cái kiềng vàng
    • un collier de perlesmột chuỗi hạt trai
  2. Dây huân chương.
  3. Vòng cổ (để buộc súc vật).
  4. Lăm bò, cổ bò.
  5. Động vật học Khoang cổ (chim).

Dạng từ của collier

Đi với mạo từ: un collier · le collier

Số nhiềucolliers

Họ từ của collier

Cụm từ, thành ngữ với collier

  • cheval de collier — ngựa kéo
  • collier de barbe — râu quai nón xén ngắn
  • collier de misère — công việc cực nhọc không thể rời ra được
  • coup de collier — xem coup
  • être franc du collier — hành động mạnh dạn
  • reprendre le collier — (thân mật) lại bắt tay vào một công việc nặng nhọc dài hơi

Câu ví dụ với collier

  • Peut-être est-ce Tom qui a volé le collier de Mary. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5801595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a necklace, string-shaped jewel worn around the neck; collar (e.g. of a dog); collar (on animals, colored fur around the neck)

Câu hỏi thường gặp

collier nghĩa là gì?

collier (danh từ) nghĩa là vòng, kiềng, dây huân chương.

collier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lje/.

collier là giống đực hay giống cái?

collier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.