collier
collier nghĩa là vòng, kiềng, dây huân chương.
Nghĩa của collier
Danh từ · giống đực
- Vòng, kiềng, chuỗi.
- Un collier d'ormột cái kiềng vàng
- un collier de perlesmột chuỗi hạt trai
- Dây huân chương.
- Vòng cổ (để buộc súc vật).
- Lăm bò, cổ bò.
- Động vật học Khoang cổ (chim).
Dạng từ của collier
Đi với mạo từ: un collier · le collier
| Số nhiều | colliers |
Họ từ của collier
Cụm từ, thành ngữ với collier
- cheval de collier — ngựa kéo
- collier de barbe — râu quai nón xén ngắn
- collier de misère — công việc cực nhọc không thể rời ra được
- coup de collier — xem coup
- être franc du collier — hành động mạnh dạn
- reprendre le collier — (thân mật) lại bắt tay vào một công việc nặng nhọc dài hơi
Câu ví dụ với collier
- Peut-être est-ce Tom qui a volé le collier de Mary. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5801595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a necklace, string-shaped jewel worn around the neck; collar (e.g. of a dog); collar (on animals, colored fur around the neck)
Câu hỏi thường gặp
collier nghĩa là gì?
collier (danh từ) nghĩa là vòng, kiềng, dây huân chương.
collier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lje/.
collier là giống đực hay giống cái?
collier là danh từ giống đực (dùng với un, le).