colley
danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
colley nghĩa là giống chó cole.
Nghĩa của colley
Danh từ · giống đực
- Giống chó cole (chó becjê Ê-cốt).
Dạng từ của colley
Đi với mạo từ: un colley · le colley
| Số nhiều | colleys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collie (group of dog breeds)
Câu hỏi thường gặp
colley nghĩa là gì?
colley (danh từ) nghĩa là giống chó cole.
colley phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colley (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛ/.
colley là giống đực hay giống cái?
colley là danh từ giống đực (dùng với un, le).