TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colley

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

colley nghĩa là giống chó cole.

Nghĩa của colley

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó cole (chó becjê Ê-cốt).

Dạng từ của colley

Đi với mạo từ: un colley · le colley

Số nhiềucolleys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collie (group of dog breeds)

Câu hỏi thường gặp

colley nghĩa là gì?

colley (danh từ) nghĩa là giống chó cole.

colley phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colley (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛ/.

colley là giống đực hay giống cái?

colley là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.